Sân Vận Động Quốc Gia Mỹ Đình
| Details | Matches | Goals | Form | ||
|---|---|---|---|---|---|
| M | W/D/L | CS/FS | GD(S/A) | Form | |
| FLC Thanh Hoasân vận động quốc gia mỹ đình | 3 | 1/2/0 | 2/1 | 1(4/3) | |
| Details | Matches | Goals | Form | ||
|---|---|---|---|---|---|
| M | W/D/L | CS/FS | GD(S/A) | Form | |
| FLC Thanh Hoasân vận động quốc gia mỹ đình | 3 | 1/2/0 | 2/1 | 1(4/3) | |