Sân Vận Động Quốc Gia Mỹ Đình

  • City: hà nội
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 40,192
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Afghanistansân vận động quốc gia mỹ đình10/1/01/10(0/0)
Australiasân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Bali Unitedsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/01/10(0/0)
Binh Dinhsân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Ceressân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
FLC Thanh Hoasân vận động quốc gia mỹ đình31/2/02/11(4/3)
Ha Noisân vận động quốc gia mỹ đình32/0/10/00(6/6)
Ha Noisân vận động quốc gia mỹ đình32/1/01/07(9/2)
Ha Noisân vận động quốc gia mỹ đình75/1/14/014(21/7)
Home Unitedsân vận động quốc gia mỹ đình11/0/00/01(5/4)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
Indonesiasân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(2/2)
Indonesia U23sân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
Iraqsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
Japansân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Malaysiasân vận động quốc gia mỹ đình11/0/00/02(4/2)
Malaysia U23sân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
Nam Dinhsân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/02(2/0)
North Koreasân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
Omansân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Philippinessân vận động quốc gia mỹ đình32/0/11/05(9/4)
Pohang Steelerssân vận động quốc gia mỹ đình11/0/00/02(4/2)
Quang Namsân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Quang Namsân vận động quốc gia mỹ đình20/2/00/00(3/3)
Russiasân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/03(3/0)
Sai Gonsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(2/2)
Sanna Khanh Hoasân vận động quốc gia mỹ đình11/0/00/01(3/2)
Saudi Arabiasân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Thailandsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(2/2)
Thailandsân vận động quốc gia mỹ đình11/0/00/01(2/1)
Thailandsân vận động quốc gia mỹ đình21/1/02/13(3/0)
Thailand U23sân vận động quốc gia mỹ đình32/0/12/18(12/4)
Vietnamsân vận động quốc gia mỹ đình139/3/17/018(30/12)
Vietnamsân vận động quốc gia mỹ đình21/1/02/15(5/0)
Vietnamsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
Vietnamsân vận động quốc gia mỹ đình114/2/53/60(10/10)
Vietnam U23sân vận động quốc gia mỹ đình33/0/03/011(11/0)
Vietnam U23sân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Viettelsân vận động quốc gia mỹ đình22/0/02/04(4/0)
Viettelsân vận động quốc gia mỹ đình83/3/20/20(10/10)
Yadanarbonsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(1/1)
Yangon Unitedsân vận động quốc gia mỹ đình10/1/00/00(3/3)