Sân Vận Động Vinh

  • City: vinh
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 25,000
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Binh Dinhsân vận động vinh31/2/01/11(3/2)
Binh Duongsân vận động vinh53/2/03/05(7/2)
Can Thosân vận động vinh20/2/00/00(3/3)
Công An Nhân Dânsân vận động vinh21/1/01/01(2/1)
Da Nangsân vận động vinh11/0/01/01(1/0)
Da Nangsân vận động vinh71/6/03/22(7/5)
Dong Naisân vận động vinh32/1/01/02(4/2)
FLC Thanh Hoasân vận động vinh22/0/02/02(2/0)
Ha Noisân vận động vinh53/2/00/03(8/5)
Ha Noi T&Tsân vận động vinh31/2/01/12(4/2)
Hai Phongsân vận động vinh63/3/04/26(9/3)
Ho Chi Minhsân vận động vinh30/3/02/20(1/1)
Ho Chi Minh Citysân vận động vinh10/1/01/10(0/0)
Hoang Anh Gia Laisân vận động vinh10/1/01/10(0/0)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động vinh51/4/02/12(6/4)
Kien Giangsân vận động vinh10/1/00/00(2/2)
Long Ansân vận động vinh10/1/00/00(2/2)
Nam Dinhsân vận động vinh53/2/03/13(6/3)
Persija Jakartasân vận động vinh10/1/01/10(0/0)
Quang Namsân vận động vinh20/2/00/00(3/3)
Quang Namsân vận động vinh41/3/00/02(12/10)
Sai Gonsân vận động vinh42/1/11/12(6/4)
Sanna Khanh Hoasân vận động vinh42/2/03/12(4/2)
Song Lam Nghe Ansân vận động vinh32/1/02/13(4/1)
Song Lam Nghe Ansân vận động vinh95/3/13/27(16/9)
Song Lam Nghe Ansân vận động vinh12861/38/2950/2971(189/118)
Than Quang Ninhsân vận động vinh20/2/00/00(3/3)
Thanh Hóasân vận động vinh53/2/04/23(4/1)
Viettelsân vận động vinh54/1/03/08(10/2)