Sân Vận Động Thống Nhất

  • City: thành phố hồ chí minh
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 20,000
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Binh Dinhsân vận động thống nhất42/2/00/03(7/4)
Binh Duongsân vận động thống nhất22/0/01/02(3/1)
Binh Duongsân vận động thống nhất61/5/03/22(5/3)
Bình Phướcsân vận động thống nhất11/0/01/01(1/0)
Bắc Ninhsân vận động thống nhất11/0/01/01(1/0)
Can Thosân vận động thống nhất32/1/01/02(6/4)
Công An Nhân Dânsân vận động thống nhất11/0/00/02(5/3)
Da Nangsân vận động thống nhất10/1/01/10(0/0)
Da Nangsân vận động thống nhất21/0/11/11(2/1)
Dong Naisân vận động thống nhất10/1/01/10(0/0)
Dong Thapsân vận động thống nhất10/1/00/00(2/2)
FLC Thanh Hoasân vận động thống nhất22/0/01/02(3/1)
Ha Noisân vận động thống nhất139/3/15/123(36/13)
Ha Noi T&Tsân vận động thống nhất11/0/01/03(3/0)
Hai Phongsân vận động thống nhất75/1/15/05(8/3)
Ho Chi Minhsân vận động thống nhất40/4/02/20(2/2)
Ho Chi Minhsân vận động thống nhất5631/12/1322/1136(92/56)
Ho Chi Minh Citysân vận động thống nhất10/1/00/00(1/1)
Hoang Anh Gia Laisân vận động thống nhất43/0/12/13(5/2)
Hougang Unitedsân vận động thống nhất32/0/10/00(9/9)
Hòa Bìnhsân vận động thống nhất10/1/00/00(1/1)
Hồ Chí Minh City Wsân vận động thống nhất43/0/10/13(11/8)
Hồ Chí Minh IIsân vận động thống nhất104/4/24/42(11/9)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động thống nhất43/0/12/02(6/4)
Jeonbuk Motorssân vận động thống nhất63/3/03/13(7/4)
Jordansân vận động thống nhất10/1/01/10(0/0)
Kuala Lumpur FAsân vận động thống nhất10/1/01/10(0/0)
Nam Dinhsân vận động thống nhất74/2/13/17(12/5)
PVF-CANDsân vận động thống nhất10/1/00/00(1/1)
Phnom Penh Crownsân vận động thống nhất31/0/20/10(7/7)
Pho Hiensân vận động thống nhất10/1/01/10(0/0)
Phu Dongsân vận động thống nhất10/1/01/10(0/0)
Phu Dongsân vận động thống nhất11/0/01/03(3/0)
Quang Namsân vận động thống nhất30/3/01/10(2/2)
Sai Gonsân vận động thống nhất42/1/10/16(11/5)
Sai Gonsân vận động thống nhất6728/21/1822/2024(92/68)
Sanna Khanh Hoasân vận động thống nhất63/2/12/15(10/5)
Song Lam Nghe Ansân vận động thống nhất61/4/12/11(7/6)
Taichung Blue Whale Wsân vận động thống nhất31/0/21/10(5/5)
Than Quang Ninhsân vận động thống nhất52/2/12/22(7/5)
Thanh Hóasân vận động thống nhất31/1/11/10(3/3)
Urawa Reds Wsân vận động thống nhất33/0/03/021(21/0)
Vietnamsân vận động thống nhất10/1/01/10(0/0)
Vietnamsân vận động thống nhất33/0/03/09(9/0)
Viettelsân vận động thống nhất43/1/02/18(11/3)
Viettelsân vận động thống nhất51/4/03/21(3/2)
Văn Hiếnsân vận động thống nhất10/1/00/00(1/1)
Yokohama F. Marinossân vận động thống nhất64/1/13/16(9/3)