Sân Vận Động Thiên Trường

  • City: nam dinh
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 30,000
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Bangkok Unitedsân vận động thiên trường10/1/01/10(0/0)
Binh Dinhsân vận động thiên trường22/0/01/04(6/2)
Binh Duongsân vận động thiên trường20/2/00/00(2/2)
Binh Duongsân vận động thiên trường21/1/01/01(2/1)
Can Thosân vận động thiên trường10/1/01/10(0/0)
Công An Nhân Dânsân vận động thiên trường11/0/00/01(3/2)
Công An Nhân Dânsân vận động thiên trường32/1/01/04(7/3)
FLC Thanh Hoasân vận động thiên trường10/1/00/00(1/1)
Ha Noisân vận động thiên trường11/0/00/01(4/3)
Ha Noisân vận động thiên trường21/1/01/02(3/1)
Hai Phongsân vận động thiên trường10/1/00/00(1/1)
Hai Phongsân vận động thiên trường54/1/02/05(10/5)
Ho Chi Minhsân vận động thiên trường31/2/00/02(5/3)
Hoang Anh Gia Laisân vận động thiên trường41/3/02/12(6/4)
Indiasân vận động thiên trường10/1/00/00(1/1)
Malaysia U23sân vận động thiên trường42/2/00/03(9/6)
Nam Dinhsân vận động thiên trường53/1/12/23(9/6)
Nam Dinhsân vận động thiên trường41/3/01/02(5/3)
Nam Dinhsân vận động thiên trường11/0/01/03(3/0)
Nam Dinhsân vận động thiên trường7342/16/1525/1054(125/71)
Quang Namsân vận động thiên trường21/1/00/01(4/3)
Sanfrecce Hiroshimasân vận động thiên trường11/0/01/03(3/0)
Sanna Khanh Hoasân vận động thiên trường32/1/00/02(5/3)
Song Lam Nghe Ansân vận động thiên trường32/1/01/02(5/3)
Thailand U23sân vận động thiên trường54/0/14/011(13/2)
Than Quang Ninhsân vận động thiên trường20/2/00/00(2/2)
Thanh Hóasân vận động thiên trường31/2/02/11(2/1)
Vietnamsân vận động thiên trường32/1/02/03(4/1)
Viettelsân vận động thiên trường43/1/02/13(5/2)