Sân Vận Động Thanh Hóa

  • City: thanh hóa
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 14,000
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Binh Dinhsân vận động thanh hóa20/2/01/10(1/1)
Binh Duongsân vận động thanh hóa72/5/01/02(9/7)
Can Thosân vận động thanh hóa10/1/00/00(1/1)
Công An Nhân Dânsân vận động thanh hóa33/0/01/08(10/2)
Da Nangsân vận động thanh hóa52/3/02/15(9/4)
FLC Thanh Hoasân vận động thanh hóa3821/13/413/232(75/43)
Ha Noisân vận động thanh hóa10/1/01/10(0/0)
Ha Noisân vận động thanh hóa52/3/00/03(11/8)
Ha Noi T&Tsân vận động thanh hóa11/0/00/02(3/1)
Hai Phongsân vận động thanh hóa32/1/01/02(4/2)
Hai Phongsân vận động thanh hóa96/3/06/08(13/5)
Ho Chi Minhsân vận động thanh hóa52/3/00/02(9/7)
Hoang Anh Gia Laisân vận động thanh hóa11/0/01/02(2/0)
Hoang Anh Gia Laisân vận động thanh hóa85/3/02/15(15/10)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động thanh hóa31/2/00/01(5/4)
Nam Dinhsân vận động thanh hóa52/3/01/05(11/6)
Quang Namsân vận động thanh hóa42/2/00/02(12/10)
Sai Gonsân vận động thanh hóa30/3/00/00(4/4)
Sanna Khanh Hoasân vận động thanh hóa30/3/00/00(4/4)
Song Lam Nghe Ansân vận động thanh hóa60/6/03/30(4/4)
Svay Riengsân vận động thanh hóa10/1/01/10(0/0)
Than Quang Ninhsân vận động thanh hóa42/2/01/06(10/4)
Thanh Hóasân vận động thanh hóa21/1/01/12(3/1)
Thanh Hóasân vận động thanh hóa107/3/06/218(22/4)
Thanh Hóasân vận động thanh hóa8947/22/2025/1146(155/109)
Viettelsân vận động thanh hóa10/1/01/10(0/0)
Viettelsân vận động thanh hóa53/1/14/16(9/3)