Sân Vận Động Tam Kỳ

  • City: tam kỳ
  • Capacity: N/A
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Binh Duongsân vận động tam kỳ75/2/00/07(18/11)
Can Thosân vận động tam kỳ20/2/02/20(0/0)
Can Thosân vận động tam kỳ11/0/00/01(2/1)
Công An Nhân Dânsân vận động tam kỳ22/0/01/04(5/1)
Công An Nhân Dânsân vận động tam kỳ11/0/01/02(2/0)
Da Nangsân vận động tam kỳ136/6/14/110(21/11)
FLC Thanh Hoasân vận động tam kỳ10/1/00/00(1/1)
Ha Noisân vận động tam kỳ31/2/01/01(4/3)
Ha Noi T&Tsân vận động tam kỳ11/0/01/01(1/0)
Ha Noi T&Tsân vận động tam kỳ31/2/01/01(6/5)
Hai Phongsân vận động tam kỳ53/2/01/03(7/4)
Ho Chi Minhsân vận động tam kỳ11/0/00/02(3/1)
Hoang Anh Gia Laisân vận động tam kỳ10/1/01/10(0/0)
Hoang Anh Gia Laisân vận động tam kỳ31/2/00/02(8/6)
Long Ansân vận động tam kỳ20/2/00/00(3/3)
Long Ansân vận động tam kỳ10/1/01/10(0/0)
Nam Dinhsân vận động tam kỳ31/2/02/12(3/1)
Pho Hiensân vận động tam kỳ21/1/01/14(5/1)
Quang Namsân vận động tam kỳ32/1/02/12(4/2)
Quang Namsân vận động tam kỳ7130/28/1318/1043(128/85)
Quang Namsân vận động tam kỳ2316/3/412/527(46/19)
Sai Gonsân vận động tam kỳ40/4/00/00(8/8)
Sanna Khanh Hoasân vận động tam kỳ30/3/01/10(3/3)
Sanna Khanh Hoasân vận động tam kỳ21/1/02/11(1/0)
Song Lam Nghe Ansân vận động tam kỳ42/2/02/04(8/4)
Than Quang Ninhsân vận động tam kỳ32/1/01/02(5/3)
Thanh Hóasân vận động tam kỳ21/1/01/11(3/2)
Viettelsân vận động tam kỳ21/1/01/02(3/1)