Sân Vận Động Plei Cu

  • City: plei cu
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 13,000
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Binh Dinhsân vận động plei cu31/2/01/01(3/2)
Binh Duongsân vận động plei cu50/5/01/10(5/5)
Bình Phướcsân vận động plei cu10/1/00/00(1/1)
Can Thosân vận động plei cu10/1/00/00(1/1)
Công An Nhân Dânsân vận động plei cu21/1/01/03(4/1)
Công An Nhân Dânsân vận động plei cu21/1/01/01(2/1)
Da Nangsân vận động plei cu53/2/01/03(12/9)
Dak Laksân vận động plei cu10/1/00/00(1/1)
Dong Naisân vận động plei cu21/1/00/02(6/4)
Dong Thapsân vận động plei cu10/1/00/00(2/2)
FLC Thanh Hoasân vận động plei cu22/0/01/04(6/2)
Ha Noisân vận động plei cu11/0/01/02(2/0)
Ha Noisân vận động plei cu53/2/03/19(13/4)
Ha Noi T&Tsân vận động plei cu21/1/00/03(5/2)
Hai Phongsân vận động plei cu52/3/01/12(6/4)
Ho Chi Minhsân vận động plei cu74/3/03/14(10/6)
Hoang Anh Gia Laisân vận động plei cu42/2/01/02(5/3)
Hoang Anh Gia Laisân vận động plei cu12157/39/2539/1847(195/148)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động plei cu10/1/01/10(0/0)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động plei cu31/2/03/21(1/0)
Long Ansân vận động plei cu32/1/01/12(4/2)
Nam Dinhsân vận động plei cu20/2/01/10(1/1)
Pho Hiensân vận động plei cu10/1/00/00(1/1)
Quang Namsân vận động plei cu74/3/01/16(16/10)
Sai Gonsân vận động plei cu10/1/00/00(1/1)
Sai Gonsân vận động plei cu53/2/00/06(12/6)
Sanna Khanh Hoasân vận động plei cu32/1/01/04(7/3)
Song Lam Nghe Ansân vận động plei cu32/1/02/13(4/1)
Than Quang Ninhsân vận động plei cu21/1/01/11(2/1)
Thanh Hóasân vận động plei cu72/5/00/03(13/10)
Viettelsân vận động plei cu32/1/00/02(7/5)