Sân Vận Động Hàng Đẫy

  • City: hà nội
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 22,500
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
April 25sân vận động hàng đẫy10/1/00/00(2/2)
Binh Dinhsân vận động hàng đẫy63/3/04/15(7/2)
Binh Duongsân vận động hàng đẫy42/2/02/13(6/3)
Can Thosân vận động hàng đẫy11/0/01/01(1/0)
Chinese Taipeisân vận động hàng đẫy10/1/00/00(1/1)
Công An Nhân Dânsân vận động hàng đẫy54/1/02/09(14/5)
Công An Nhân Dânsân vận động hàng đẫy53/1/10/13(8/5)
Công An Nhân Dânsân vận động hàng đẫy11/0/01/02(2/0)
Công An Nhân Dânsân vận động hàng đẫy4220/13/916/936(76/40)
Da Nangsân vận động hàng đẫy41/3/00/01(5/4)
Dong Thapsân vận động hàng đẫy10/1/01/10(0/0)
Ha Noisân vận động hàng đẫy75/1/13/114(20/6)
Ha Noisân vận động hàng đẫy1211/1/06/131(37/6)
Ha Noisân vận động hàng đẫy22/0/02/03(3/0)
Ha Noisân vận động hàng đẫy10270/18/1440/13125(222/97)
Ha Noi T&Tsân vận động hàng đẫy11/0/01/01(1/0)
Ha Noi T&Tsân vận động hàng đẫy4731/11/517/269(123/54)
Hai Phongsân vận động hàng đẫy31/2/01/01(5/4)
Hoang Anh Gia Laisân vận động hàng đẫy64/1/13/111(16/5)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động hàng đẫy71/5/11/20(7/7)
Indonesiasân vận động hàng đẫy11/0/00/04(5/1)
Long Ansân vận động hàng đẫy20/2/00/00(4/4)
Nam Dinhsân vận động hàng đẫy63/2/11/04(13/9)
Ninh Binhsân vận động hàng đẫy11/0/00/02(3/1)
Pho Hiensân vận động hàng đẫy10/1/00/00(2/2)
Quang Namsân vận động hàng đẫy20/2/00/00(6/6)
Sai Gonsân vận động hàng đẫy63/2/12/23(8/5)
Sanna Khanh Hoasân vận động hàng đẫy10/1/01/10(0/0)
Singaporesân vận động hàng đẫy11/0/01/03(3/0)
Song Lam Nghe Ansân vận động hàng đẫy31/2/00/01(6/5)
Thailandsân vận động hàng đẫy11/0/01/010(10/0)
Than Quang Ninhsân vận động hàng đẫy11/0/01/01(1/0)
Thanh Hóasân vận động hàng đẫy11/0/00/02(3/1)
Thanh Hóasân vận động hàng đẫy62/3/12/10(6/6)
Vietnamsân vận động hàng đẫy21/1/01/01(2/1)
Viettelsân vận động hàng đẫy107/2/16/118(25/7)
Viettelsân vận động hàng đẫy6033/14/1327/1641(88/47)
Yangon Unitedsân vận động hàng đẫy11/0/01/01(1/0)