Sân Vận Động Gò Đậu

  • City: thủ dầu một
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 20,250
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Binh Dinhsân vận động gò đậu21/1/00/01(4/3)
Binh Duongsân vận động gò đậu53/0/22/16(11/5)
Binh Duongsân vận động gò đậu42/1/12/05(9/4)
Binh Duongsân vận động gò đậu12264/26/3235/2181(228/147)
Can Thosân vận động gò đậu10/1/00/00(1/1)
Ceressân vận động gò đậu11/0/00/02(3/1)
Công An Nhân Dânsân vận động gò đậu33/0/01/06(8/2)
Da Nangsân vận động gò đậu63/3/02/04(11/7)
Dong Naisân vận động gò đậu10/1/00/00(1/1)
FLC Thanh Hoasân vận động gò đậu31/2/01/03(8/5)
Ha Noisân vận động gò đậu11/0/01/01(1/0)
Ha Noisân vận động gò đậu63/3/03/07(11/4)
Ha Noi T&Tsân vận động gò đậu11/0/00/01(5/4)
Hai Phongsân vận động gò đậu63/3/02/05(11/6)
Ho Chi Minhsân vận động gò đậu64/2/01/15(11/6)
Hoang Anh Gia Laisân vận động gò đậu63/3/03/13(6/3)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động gò đậu30/3/00/00(5/5)
Long Ansân vận động gò đậu11/0/00/01(2/1)
Nam Dinhsân vận động gò đậu42/2/00/04(9/5)
Ninh Binhsân vận động gò đậu10/1/01/10(0/0)
Phu Dongsân vận động gò đậu10/1/00/00(2/2)
Quang Namsân vận động gò đậu11/0/00/01(2/1)
Quang Namsân vận động gò đậu63/3/02/15(9/4)
Sai Gonsân vận động gò đậu21/1/00/02(4/2)
Sanna Khanh Hoasân vận động gò đậu33/0/02/05(6/1)
Song Lam Nghe Ansân vận động gò đậu53/2/02/16(9/3)
Than Quang Ninhsân vận động gò đậu53/2/03/14(6/2)
Thanh Hóasân vận động gò đậu32/1/01/02(6/4)
Vietnamsân vận động gò đậu11/0/01/05(5/0)
Vietnamsân vận động gò đậu11/0/00/01(2/1)
Viettelsân vận động gò đậu21/1/01/11(2/1)