Sân Vận Động Cần Thơ

  • City: can tho
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 44,398
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Binh Duongsân vận động cần thơ10/1/00/00(1/1)
Binh Duongsân vận động cần thơ42/2/02/26(8/2)
Bình Phướcsân vận động cần thơ10/1/01/10(0/0)
Can Thosân vận động cần thơ32/1/01/03(5/2)
Can Thosân vận động cần thơ127/1/43/49(22/13)
Can Thosân vận động cần thơ74/2/12/23(9/6)
Công An Nhân Dânsân vận động cần thơ21/1/01/01(2/1)
Da Nangsân vận động cần thơ42/2/02/16(9/3)
Dak Laksân vận động cần thơ10/1/00/00(1/1)
Dong Thapsân vận động cần thơ10/1/00/00(1/1)
FLC Thanh Hoasân vận động cần thơ22/0/01/04(5/1)
Ha Noisân vận động cần thơ21/1/01/03(4/1)
Ha Noi T&Tsân vận động cần thơ11/0/00/02(3/1)
Ho Chi Minhsân vận động cần thơ10/1/00/00(1/1)
Ho Chi Minh Citysân vận động cần thơ22/0/02/04(4/0)
Long Ansân vận động cần thơ22/0/01/02(3/1)
Long Ansân vận động cần thơ11/0/00/05(6/1)
Nam Dinhsân vận động cần thơ10/1/00/00(1/1)
Pho Hiensân vận động cần thơ11/0/00/03(4/1)
Phú Thọsân vận động cần thơ10/1/00/00(2/2)
Quang Namsân vận động cần thơ32/1/01/12(5/3)
Quang Namsân vận động cần thơ11/0/00/02(4/2)
Sai Gonsân vận động cần thơ33/0/01/05(7/2)
Sanna Khanh Hoasân vận động cần thơ44/0/02/06(8/2)
Sanna Khanh Hoasân vận động cần thơ22/0/02/02(2/0)
Song Lam Nghe Ansân vận động cần thơ21/1/00/01(5/4)
Than Quang Ninhsân vận động cần thơ42/2/01/03(7/4)
Thanh Hóasân vận động cần thơ10/1/00/00(1/1)