Sân Vận Động Cao Lãnh

  • City: cao lãnh
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 23,000
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
An Giangsân vận động cao lãnh11/0/00/02(3/1)
Binh Duongsân vận động cao lãnh22/0/00/03(6/3)
Bình Phướcsân vận động cao lãnh21/1/01/01(3/2)
Bóng đá Huếsân vận động cao lãnh10/1/00/00(2/2)
Can Thosân vận động cao lãnh21/1/00/01(3/2)
Da Nangsân vận động cao lãnh22/0/01/06(8/2)
Da Nangsân vận động cao lãnh11/0/01/02(2/0)
Dong Naisân vận động cao lãnh20/2/02/20(0/0)
Dong Thapsân vận động cao lãnh22/0/01/03(4/1)
Dong Thapsân vận động cao lãnh136/1/63/11(22/21)
Dong Thapsân vận động cao lãnh2710/8/915/116(30/24)
FLC Thanh Hoasân vận động cao lãnh11/0/00/02(4/2)
Ha Noisân vận động cao lãnh11/0/01/01(1/0)
Ha Noi T&Tsân vận động cao lãnh11/0/00/03(5/2)
Hai Phongsân vận động cao lãnh32/1/01/02(6/4)
Ho Chi Minh Citysân vận động cao lãnh11/0/01/01(1/0)
Hồ Chí Minh IIsân vận động cao lãnh10/1/01/10(0/0)
Long Ansân vận động cao lãnh11/0/00/02(3/1)
Long Ansân vận động cao lãnh10/1/01/10(0/0)
Pho Hiensân vận động cao lãnh32/1/03/12(2/0)
Phu Dongsân vận động cao lãnh21/1/01/11(2/1)
Quang Namsân vận động cao lãnh10/1/00/00(1/1)
Sai Gonsân vận động cao lãnh10/1/00/00(3/3)
Sanna Khanh Hoasân vận động cao lãnh21/1/01/01(2/1)
Sanna Khanh Hoasân vận động cao lãnh11/0/00/01(2/1)
Song Lam Nghe Ansân vận động cao lãnh21/1/00/02(5/3)
Tay Ninhsân vận động cao lãnh11/0/00/01(4/3)
Than Quang Ninhsân vận động cao lãnh10/1/00/00(1/1)
Thanh Hóasân vận động cao lãnh11/0/00/02(3/1)