Sân Vận Động 19 Tháng 8

  • City: nha trang
  • Country: Vietnam
  • Capacity: 25,000
  • Surface: grass
Filter Data

Venue Stats

DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
An Giangsân vận động 19 tháng 811/0/01/02(2/0)
Binh Dinhsân vận động 19 tháng 822/0/01/02(3/1)
Binh Dinhsân vận động 19 tháng 811/0/00/01(2/1)
Binh Duongsân vận động 19 tháng 852/3/01/03(8/5)
Bình Phướcsân vận động 19 tháng 811/0/01/02(2/0)
Bóng đá Huếsân vận động 19 tháng 821/1/01/02(4/2)
Can Thosân vận động 19 tháng 810/1/00/00(2/2)
Công An Nhân Dânsân vận động 19 tháng 811/0/00/02(3/1)
Công An Nhân Dânsân vận động 19 tháng 810/1/00/00(1/1)
Da Nangsân vận động 19 tháng 831/1/11/21(3/2)
Dong Thapsân vận động 19 tháng 810/1/00/00(1/1)
Dong Thapsân vận động 19 tháng 810/1/01/10(0/0)
FLC Thanh Hoasân vận động 19 tháng 822/0/02/04(4/0)
Ha Noisân vận động 19 tháng 852/3/02/12(5/3)
Hai Phongsân vận động 19 tháng 832/1/01/13(8/5)
Ho Chi Minhsân vận động 19 tháng 822/0/01/02(3/1)
Ho Chi Minh Citysân vận động 19 tháng 811/0/01/01(1/0)
Hoang Anh Gia Laisân vận động 19 tháng 831/2/01/13(5/2)
Hòa Bìnhsân vận động 19 tháng 810/1/00/00(1/1)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động 19 tháng 810/1/00/00(2/2)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động 19 tháng 811/0/01/01(1/0)
Long Ansân vận động 19 tháng 811/0/01/01(1/0)
Nam Dinhsân vận động 19 tháng 821/1/00/01(5/4)
Pho Hiensân vận động 19 tháng 811/0/00/01(3/2)
Pho Hiensân vận động 19 tháng 832/1/02/02(3/1)
Phu Dongsân vận động 19 tháng 822/0/01/02(3/1)
Quang Namsân vận động 19 tháng 854/1/04/010(12/2)
Quang Namsân vận động 19 tháng 810/1/00/00(1/1)
Sai Gonsân vận động 19 tháng 810/1/01/10(0/0)
Sanna Khanh Hoasân vận động 19 tháng 821/1/01/02(4/2)
Sanna Khanh Hoasân vận động 19 tháng 83415/13/611/520(53/33)
Sanna Khanh Hoasân vận động 19 tháng 82314/5/410/223(39/16)
Song Lam Nghe Ansân vận động 19 tháng 853/2/01/05(10/5)
Than Quang Ninhsân vận động 19 tháng 821/1/01/03(4/1)
Thanh Hóasân vận động 19 tháng 833/0/01/05(7/2)
Viettelsân vận động 19 tháng 811/0/01/01(1/0)
Viettelsân vận động 19 tháng 832/1/03/12(2/0)