Cup

  • Country: Vietnam
  • Type: Cup
  • Recent Season: 2026
Filter Data

Season Overview : 2026

16/18

Home Win Stats

Total Matches
16
Matches Played
8
Wins
3
Draws
5
Losses

Total Goals

39
Goals
7
GD
2.44
Per Match
Home (1.44)
Away (1.00)

Discipline

0
0
0.00
Y/M
0.00
R/M

Big Results

Overall Record

Total Matches
32
Matches Played
13
Wins
6
Draws
13
Losses

Recent Form

LWDDWLWLWL

Goal Distribution

39
Scored
39
Conceded
0
GA
OPP
Min
FOR
13%
0-15
13%
10%
16-30
10%
5%
31-45
5%
13%
46-60
13%
10%
61-75
10%
28%
76-90
28%
0%
91-105
0%
21%
106-120
21%
0%
120+
0%

Goals Total

34.38%
Failed to Score
34.38%
Clean Sheets
Under
Line
Over
6%
0.5
94%
31%
1.5
69%
63%
2.5
38%
75%
3.5
25%
88%
4.5
13%
94%
5.5
6%
100%
6.5
0%
100%
7.5
0%
100%
8.5
0%

Goals Scored

11
Failed to Score
34.38%
%
Under
Line
Over
34%
0.5
66%
59%
1.5
41%
88%
2.5
13%
97%
3.5
3%
100%
4.5
0%
100%
5.5
0%
100%
6.5
0%
100%
7.5
0%
100%
8.5
0%

Goals Conceded

11
Clean Sheets
34.38%
%
Under
Line
Over
34%
0.5
66%
59%
1.5
41%
88%
2.5
13%
97%
3.5
3%
100%
4.5
0%
100%
5.5
0%
100%
6.5
0%
100%
7.5
0%
100%
8.5
0%

Red Cards

2
For
0
Opp
For
Min
Opp
0%
0-15
0%
0%
16-30
0%
0%
31-45
0%
50%
46-60
0%
0%
61-75
0%
50%
76-90
0%
0%
91-105
0%
0%
106-120
0%
0%
120+
0%

Yellow Cards

0
For
0
Opp
For
Min
Opp
0%
0-15
0%
0%
16-30
0%
0%
31-45
0%
0%
46-60
0%
0%
61-75
0%
0%
76-90
0%
0%
91-105
0%
0%
106-120
0%
0%
120+
0%

Player Stats

DetailsForAgainst
StatTotalAvgAvgTotal
AttemptsDribbles0000
PastDribbles0000
SuccessDribbles0000
TotalDuels0000
WonDuels0000
CommittedFouls0000
DrawnFouls0000
SavesGoals0000
With_dataMatches00
Offsides0000
KeyPasses0000
TotalPasses0000
CommitedPenalty0000
MissedPenalty0000
SavedPenalty0000
ScoredPenalty0000
WonPenalty0000
OnShots0000
TotalShots0000
BlocksTackles0000
InterceptionsTackles0000
TotalTackles0000

Opponent Analysis Detailed Stats

Detailed performance breakdown against specific opponent formations.

Overall Record

Total Matches
32
Matches Played
13
Wins
6
Draws
13
Losses

Recent Form

LWDDWLWLWL

Goal Distribution

39
Scored
39
Conceded
0
GA
OPP
Min
FOR
13%
0-15
13%
10%
16-30
10%
5%
31-45
5%
13%
46-60
13%
10%
61-75
10%
28%
76-90
28%
0%
91-105
0%
21%
106-120
21%
0%
120+
0%

Goals Total

34.38%
Failed to Score
34.38%
Clean Sheets
Under
Line
Over
6%
0.5
94%
31%
1.5
69%
63%
2.5
38%
75%
3.5
25%
88%
4.5
13%
94%
5.5
6%
100%
6.5
0%
100%
7.5
0%
100%
8.5
0%

Goals Scored

11
Failed to Score
34.38%
%
Under
Line
Over
34%
0.5
66%
59%
1.5
41%
88%
2.5
13%
97%
3.5
3%
100%
4.5
0%
100%
5.5
0%
100%
6.5
0%
100%
7.5
0%
100%
8.5
0%

Goals Conceded

11
Clean Sheets
34.38%
%
Under
Line
Over
34%
0.5
66%
59%
1.5
41%
88%
2.5
13%
97%
3.5
3%
100%
4.5
0%
100%
5.5
0%
100%
6.5
0%
100%
7.5
0%
100%
8.5
0%

Red Cards

2
For
0
Opp
For
Min
Opp
0%
0-15
0%
0%
16-30
0%
0%
31-45
0%
50%
46-60
0%
0%
61-75
0%
50%
76-90
0%
0%
91-105
0%
0%
106-120
0%
0%
120+
0%

Yellow Cards

0
For
0
Opp
For
Min
Opp
0%
0-15
0%
0%
16-30
0%
0%
31-45
0%
0%
46-60
0%
0%
61-75
0%
0%
76-90
0%
0%
91-105
0%
0%
106-120
0%
0%
120+
0%

Player Stats

DetailsForAgainst
StatTotalAvgAvgTotal
AttemptsDribbles0000
PastDribbles0000
SuccessDribbles0000
TotalDuels0000
WonDuels0000
CommittedFouls0000
DrawnFouls0000
SavesGoals0000
With_dataMatches00
Offsides0000
KeyPasses0000
TotalPasses0000
CommitedPenalty0000
MissedPenalty0000
SavedPenalty0000
ScoredPenalty0000
WonPenalty0000
OnShots0000
TotalShots0000
BlocksTackles0000
InterceptionsTackles0000
TotalTackles0000
No standings data available.
No players data available.
DetailsOverallHomeAwayForm
MW/D/LW%GD(S/A)MW%MW%Form
Ha NoiCup1915/2/278.95%38(51/13)1181.82%875.0%
WWWWW
ViettelCup2214/5/363.64%23(42/19)1566.67%757.14%
WWWWW
Binh DuongCup176/5/635.29%5(28/23)450.0%1330.77%
WWWWW
Thanh HóaCup178/3/647.06%7(25/18)1353.85%425.0%
WWWWW
Công An Nhân DânCup116/2/354.55%6(23/17)560.0%650.0%
WWWWW
Pho HienCup135/4/438.46%3(21/18)650.0%728.57%
WWWWW
Sai GonCup83/2/337.5%9(20/11)366.67%520.0%
WWWDD
Hồng Lĩnh Hà TĩnhCup115/2/445.45%4(20/16)4100.0%714.29%
WWWWW
Nam DinhCup144/6/428.57%4(20/16)633.33%825.0%
WWWWD
Song Lam Nghe AnCup135/3/538.46%-1(19/20)1145.45%20.0%
WWWWW
Quang NamCup135/4/438.46%0(18/18)650.0%728.57%
WWWWW
Hai PhongCup146/4/442.86%2(18/16)520.0%955.56%
WWWWW
Ho Chi MinhCup134/6/330.77%-2(16/18)728.57%633.33%
WWWWD
Long AnCup124/3/533.33%-7(14/21)633.33%633.33%
WWWWD
Bình PhướcCup136/2/546.15%-1(14/15)875.0%50.0%
WWWWW
Da NangCup136/3/446.15%4(14/10)560.0%837.5%
WWWWW
Binh DinhCup133/4/623.08%-5(13/18)742.86%60.0%
WWWDD
Hoang Anh Gia LaiCup144/6/428.57%-1(13/14)728.57%728.57%
WWWWD
Phu DongCup114/3/436.36%-2(12/14)450.0%728.57%
WWWWD
Dong ThapCup82/1/525.0%-7(10/17)366.67%50.0%
WWDLL
Ho Chi Minh CityCup133/4/623.08%-10(9/19)650.0%70.0%
WWWDD
Sanna Khanh HoaCup81/2/512.5%-5(7/12)714.29%10.0%
WDDLL
Ha Noi T&TCup53/0/260.0%0(7/7)250.0%366.67%
WWWLL
Than Quang NinhCup41/2/125.0%0(6/6)30.0%1100.0%
WDDL
Can ThoCup52/1/240.0%-9(5/14)366.67%20.0%
WWDLL
An GiangCup51/1/320.0%-3(5/8)20.0%333.33%
WDLLL
Tay NinhCup31/0/233.33%-5(5/10)00.0%333.33%
WLL
Phú ThọCup50/0/50.0%-14(4/18)30.0%20.0%
LLLLL
Dak LakCup41/0/325.0%-3(4/7)250.0%20.0%
WLLL
Dong NaiCup31/0/233.33%0(3/3)1100.0%20.0%
WLL
Hòa BìnhCup30/1/20.0%-4(1/5)10.0%20.0%
DLL
Bắc NinhCup31/1/133.33%0(1/1)00.0%333.33%
WDL
Quảng NinhCup10/0/10.0%-1(0/1)00.0%10.0%
L
Binh ThuanCup10/0/10.0%-6(0/6)00.0%10.0%
L
Bóng đá HuếCup70/0/70.0%-15(0/15)40.0%30.0%
LLLLL
Văn HiếnCup10/0/10.0%-1(0/1)10.0%00.0%
L
Hồ Chí Minh IICup20/0/20.0%-3(0/3)00.0%20.0%
LL
DetailsOverallHomeAwayForm
MW/D/LW%GD(S/A)MW%MW%Form
V. PopovCup11/0/0100.0%1(1/0)1100.0%00.0%
W
Lê Quang TrãiCup11/0/0100.0%2(2/0)00.0%1100.0%
W
Phùng Thanh PhươngCup11/0/0100.0%1(1/0)1100.0%00.0%
W
Lê Đức TuấnCup22/0/0100.0%3(5/2)1100.0%1100.0%
WW
Nguyễn Thành CôngCup21/0/150.0%-1(1/2)1100.0%10.0%
WL
Phan Như ThuậtCup10/0/10.0%-1(2/3)10.0%00.0%
L
Hoàng ThọCup10/0/10.0%-1(0/1)00.0%10.0%
L
T. SteinbrücknerCup10/0/10.0%-2(0/2)10.0%00.0%
L
M. TeguramoriCup10/0/10.0%-1(0/1)00.0%10.0%
L
Trần Công MinhCup10/0/10.0%-1(0/1)00.0%10.0%
L

Seasons

SeasonStatusStartEnd
2026CupActive2025-09-122026-01-28
2025CupEnded2024-10-192025-06-06
2024CupEnded2023-11-242024-07-07
2023CupEnded2023-03-312023-09-04
2022CupEnded2022-04-052022-11-27
2021CupEnded2021-04-232021-07-04
2020CupEnded2020-05-232020-09-20
2019CupEnded2019-03-292019-10-27
DetailsMatchesGoalsForm
MW/D/LCS/FSGD(S/A)Form
Ha Noisân vận động hàng đẫy1211/1/06/131(37/6)
Thanh Hóasân vận động thanh hóa107/3/06/218(22/4)
Viettelsân vận động hàng đẫy107/2/16/118(25/7)
Song Lam Nghe Ansân vận động vinh95/3/13/27(16/9)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhsân vận động tỉnh hà tĩnh44/0/01/06(11/5)
Công An Nhân Dânsân vận động hàng đẫy53/1/10/13(8/5)
Ho Chi Minh Citysân vận động bà rịa63/2/13/12(7/5)
Bình Phướcsân vận động bình phước33/0/02/05(6/1)
Binh Dinhsân vận động qui nhơn53/2/02/06(10/4)
Pho Hiensvđ trung tâm đào tạo trẻ pvf33/0/02/07(8/1)
Da Nangsân vận động hòa xuân33/0/03/05(5/0)
Can Thosân vận động cần thơ32/1/01/03(5/2)
Sai Gonsân vận động thống nhất42/1/10/16(11/5)
Hai Phongsân vận động hòa xuân22/0/01/03(5/2)
Hai Phongsân vận động thanh hóa32/1/01/02(4/2)
Hoang Anh Gia Laisân vận động plei cu42/2/01/02(5/3)
Dong Thapsân vận động cao lãnh22/0/01/03(4/1)
Quang Namsân vận động tam kỳ32/1/02/12(4/2)
Binh Duongsân vận động gò đậu42/1/12/05(9/4)
Long Ansân vận động long an42/2/02/02(4/2)
Viettelsân vận động quốc gia mỹ đình22/0/02/04(4/0)
Binh Duongsân vận động thống nhất22/0/01/02(3/1)
Ha Noi T&Tsân vận động tỉnh hà tĩnh21/0/10/00(4/4)
Quang Namsân vận động quốc gia mỹ đình11/0/01/01(1/0)
Hai Phongsân vận động lạch tray31/2/02/21(2/1)
Hai Phongsân vận động thanh trì11/0/00/02(3/1)
Dong Naisân vận động đồng nai11/0/01/02(2/0)
Ho Chi Minhsvđ trung tâm đào tạo trẻ pvf11/0/00/01(2/1)
Da Nangsân vận động tự do11/0/01/01(1/0)
Hoang Anh Gia Laisân vận động buôn mê thuột11/0/01/02(2/0)
Ha Noisân vận động bình phước11/0/01/05(5/0)
Tay Ninhsân vận động cao lãnh11/0/00/01(4/3)
Ha Noisân vận động plei cu11/0/01/02(2/0)
Ha Noisân vận động hòa xuân11/0/00/01(2/1)
An Giangsân vận động 19 tháng 811/0/01/02(2/0)
Ha Noisân vận động thiên trường11/0/00/01(4/3)
Long Ansân vận động qui nhơn11/0/00/01(2/1)
Viettelsân vận động long xuyên11/0/01/02(2/0)
Ha Noi T&Tsân vận động tam kỳ11/0/01/01(1/0)
Viettelsân vận động 19 tháng 811/0/01/01(1/0)
Thanh Hóasvđ trung tâm đào tạo trẻ pvf11/0/00/01(2/1)
Quang Namsân vận động gò đậu11/0/00/01(2/1)
Ho Chi Minhsân vận động bà rịa11/0/00/01(3/2)
Phu Dongsân vận động thanh trì11/0/01/01(1/0)
Sanna Khanh Hoasân vận động 19 tháng 821/1/01/02(4/2)
Dak Laksân vận động buôn mê thuột11/0/01/03(3/0)
Than Quang Ninhsân vận động tỉnh hà tĩnh11/0/00/01(3/2)
Viettelcẩm phả stadium11/0/00/01(2/1)
Nam Dinhsân vận động thiên trường41/3/01/02(5/3)
Ha Noi T&Tsân vận động tự do11/0/01/01(1/0)
Sai Gonsân vận động tự do11/0/01/05(5/0)